Tác giả: Luật gia. Hoàng Quốc Huy (Liz Quiehui)
Năm 1975, khi cánh cửa vinh quang mở ra, đất nước trọn niềm vui độc lập, những người lính Bộ đội Trường Sơn năm xưa rời tay súng, xếp lại chiếc ba lô bạc màu để trở về với giảng đường, nhà máy hay lũy tre làng quen thuộc. Đi qua một cuộc chiến khốc liệt nhất lịch sử, họ mang theo niềm tự hào kiêu hãnh của một thế hệ “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”. Thế nhưng, khi tiếng bom đạn của kẻ thù vừa dứt, người lính Trường Sơn lại phải bước ngay vào một cuộc chiến mới giữa thời bình – cuộc chiến mưu sinh đầy nhọc nhằn và cuộc chiến chống chọi với những vết thương âm ỉ của quá khứ.
1. Những “vết sẹo” găm vào da thịt
Khó khăn đầu tiên và cũng là nỗi đau dai dẳng nhất của người cựu chiến binh Trường Sơn sau hòa bình chính là sức khỏe. Rừng già Trường Sơn không chỉ có bom rơi đạn nổ, mà còn có cái đói, cái rét, nước suối độc và những trận sốt rét rừng ác tính. Khi tuổi trẻ qua đi, những di chứng ấy bắt đầu trỗi dậy, tàn phá cơ thể các anh một cách tàn nhẫn. Những ngày mưa phùn gió bấc, vết thương cũ tái phát, những mảnh đạn còn găm lại trong xương tủy cào xé khiến người chiến sĩ năm xưa phải quằn quại trong đau đớn.
Nhưng đau đớn thể xác chẳng thấm tháp gì so với nỗi đau mang tên “chất độc da cam”. Những cánh rừng Trường Sơn năm ấy bị rải thảm bởi thứ hóa chất hủy diệt, và nó đã ngấm sâu vào máu thịt người lính. Hòa bình lập lại, nhiều cựu chiến binh lập gia đình với khát vọng về một tổ ấm bình yên. Thế nhưng, di chứng tàn khốc ấy đã cướp đi quyền làm cha, làm mẹ của nhiều người, hoặc tàn nhẫn hơn, truyền sang đời con, đời cháu. Nhìn những đứa trẻ sinh ra không vẹn tròn hình hài, nằm co quắp hay ngơ ngác không biết gọi tiếng “Cha”, trái tim những người lính gan dạ từng không biết sợ bom đạn, nay lại tan nát, rỉ máu giữa thời bình.
2. Khoảng lặng tâm lý sau làn khói súng
Bên cạnh những tổn thương lộ rõ trên thân thể, vết thương tâm lý là một bóng đen vô hình nhưng vô cùng nặng nề đeo bám họ. Hội chứng sau chiến tranh khiến giấc ngủ của những người lính già hiếm khi được trọn vẹn. Tiếng bom gầm, đạn rú, hình ảnh những người đồng đội ngã xuống ngay trước mắt, hay những cái tên mãi mãi nằm lại nơi góc rừng sâu thẳm luôn hiện về trong những cơn ác mộng chập chờn hàng đêm.
Nỗi nhớ thương đồng chí canh cánh bên lòng khiến người cựu chiến binh thường mang một nỗi niềm trầm mặc, cô đơn. Họ sống giữa thời bình nhưng một phần tâm hồn dường như vẫn gửi lại nơi chiến trường xưa, một góc khuất tinh thần mà thế hệ trẻ sinh ra trong hòa bình khó lòng cảm nhận hết được.
3. Gian truân cuộc chiến mưu sinh
Rời chiến trường với đôi bàn tay trắng và cơ thể không còn nguyên vẹn, người cựu chiến binh phải đối mặt với bài toán cơm áo gạo tiền khốc liệt. Suốt mười mấy năm thanh xuân gửi lại nơi khói lửa, họ thiếu kiến thức làm kinh tế, thiếu tư liệu sản xuất và phải bắt đầu lại từ đầu trong một nền kinh tế còn muôn vàn khó khăn sau chiến tranh. Việc hòa nhập lại với nhịp sống xã hội là một rào cản không hề nhỏ.
Nhiều thương binh, bệnh binh Trường Sơn dù mất đi 41%, 61% hay thậm chí 81% sức lao động vẫn phải gồng mình trên những thửa ruộng chua phèn, hay bôn ba ngược xuôi làm đủ nghề nặng nhọc để lo cho gia đình miếng ăn, manh áo. Đã có những lúc, cuộc sống nghèo khó bủa vây, khiến những người anh hùng từng mở đường thắng lợi trên đỉnh Trường Sơn cảm thấy chông chênh, lạc lõng giữa dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại.
4. Bản lĩnh không phai và nghĩa tình đồng đội
Thế nhưng, như cây kơ-nia dũng mãnh giữa đại ngàn chịu bao giông bão vẫn hiên ngang đứng vững, người cựu chiến binh Trường Sơn không bao giờ đầu hàng số phận. Thấm nhuần lời dạy của Bác Hồ: “Thương binh tàn nhưng không phế”, họ bước vào cuộc chiến mưu sinh với tinh thần quật cường của người lính mở đường năm xưa.
- Tự lực cánh sinh: Bằng ý chí thép, những người lính già tự học hỏi, tự bám biển, bám rừng, lập trang trại, xây dựng hợp tác xã. Nhiều cựu chiến binh Trường Sơn đã trở thành những doanh nhân thành đạt, không chỉ làm giàu cho gia đình mà còn tạo công ăn việc làm cho hàng ngàn lao động, ưu tiên con em của các gia đình chính sách và đồng đội nghèo.
- Trọn vẹn nghĩa tình: Tình đồng đội – thứ tài sản thiêng liêng nhất được tôi luyện trong khói lửa – chưa bao giờ nguội lạnh. Thông qua tổ chức Hội Truyền thống Trường Sơn - Đường Hồ Chí Minh Việt Nam, các cựu chiến binh đã cùng nhau gom góp từng đồng lương hưu ít ỏi, vận động các nguồn lực xã hội để xây dựng hàng ngàn ngôi nhà tình nghĩa, trao học bổng cho con em đồng đội vượt khó.
Đặc biệt, dù chân đã mỏi, tóc đã bạc phơ, nhiều cựu chiến binh vẫn lặn lội ngược xuôi trở lại những cánh rừng già bạt ngàn năm xưa. Họ đi theo tiếng gọi của lương tri, phối hợp tìm kiếm, quy tập hài cốt của những người đồng đội còn nằm lại nơi khe suối, triền miên dốc thẳm để đưa các anh về với đất mẹ thân yêu. Hành trình ấy hôm nay còn có thêm sự tiếp sức của thế hệ trẻ thông qua các hoạt động đền ơn đáp nghĩa, công nghệ số hóa thông tin liệt sĩ, như một sự tiếp nối mạch ngầm tri ân không bao giờ dứt.
5. Sáng mãi một tượng đài
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày những tuyến đường Trường Sơn huyền thoại được khai thông mở lối, những cô gái thanh niên xung phong, những anh giải phóng quân năm nào giờ đã trở thành những ông cụ, bà cụ tóc trắng như mây trời. Những gian khổ, vất vả mà họ đã và đang trải qua sau khi hòa bình lập lại là minh chứng sống động cho cái giá vô cùng đắt của hai chữ “Độc lập”.
Cuộc sống đời thường dẫu còn nhiều bộn bề lo toan, nhưng phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ, tinh thần kiên trung của chiến sĩ Trường Sơn vẫn luôn ngời sáng. Họ không chỉ là chứng nhân của một giai đoạn lịch sử hào hùng, mà còn là điểm tựa tinh thần vững chắc, là tấm gương sáng ngời về ý chí tự lực tự cường để thế hệ hôm nay noi theo trên con đường xây dựng đất nước. Trường Sơn vĩ đại không chỉ bởi những chiến công oanh liệt thời bom đạn, mà còn vĩ đại bởi chính cuộc sống kiên cường, đầy nghĩa tình của những con người bước ra từ huyền thoại ấy.
Tags:
Tản văn
